film star

/'film'stɑ:/
Học thuật
Thân thiện
film star

A film star signs autographs for fans outside a movie theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôi sao màn ảnh, ngôi sao điện ảnh: Một diễn viên nổi tiếng, thường đóng vai chính trong các bộ phim được công chúng rộng rãi ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She became a famous film star after her first movie. ( ấy trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng sau bộ phim đầu tiên của mình.)
    • The festival was attended by many international film stars. (Lễ hội sự tham dự của nhiều ngôi sao màn ảnh quốc tế.)
    • His dream was to be a film star. (Ước mơ của anh ấy trở thành một ngôi sao điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hollywood film star": ngôi sao điện ảnh Hollywood.

    • He is a well-known Hollywood film star. (Anh ấy một ngôi sao điện ảnh Hollywood nổi tiếng.)
  • "Rising film star": ngôi sao điện ảnh đang lên.

    • She is considered a rising film star. ( ấy được coi một ngôi sao điện ảnh đang lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Movie star (n): ngôi sao điện ảnh (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Cinema star (n): ngôi sao điện ảnh (cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Celebrity: người nổi tiếng.
  • Leading actor/actress: diễn viên nam/nữ chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "film star")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "film star")

film star

A film star signs autographs for fans outside a movie theater.

danh từ
  1. ngôi sao màn ảnh